header

Kỹ năng mềm phần 2

Đăng lúc: Chủ nhật - 27/05/2012 00:12 - Đã xem: 1008 - Người đăng bài viết: Administrator

Nhằm đáp ứng nhu cầu nguồn nhân lực của nền kinh tế trong giai đoạn hiện nay, ưu tiên phát triển 6 nhóm nghề chuyên môn và 1 chương trình khởi sự kinh doanh. Dưới đây là nội dung cơ bản của những nhóm nghề..

2. CÁC NHÓM NGÀNH NGHỀ ƯU TIÊN

Nhằm đáp ứng nhu cầu nguồn nhân lực của nền kinh tế trong giai đoạn hiện nay, ưu tiên phát triển 6 nhóm nghề chuyên môn và 1 chương trình khởi sự kinh doanh. Dưới đây là nội dung cơ bản của những nhóm nghề:



Nghề Văn phòng và lễ tân: Các cá nhân rèn luyện kỹ năng theo định hướng nghề nghiệp này sẽ có khả năng làm việc chuyên nghiệp tại các vị trí văn phòng, lễ tân, trợ lý, thư ký.

Nghề Bán hàng siêu thị: Các cá nhân rèn luyện kỹ năng theo định hướng nghề nghiệp này sẽ có khả năng làm việc chuyên nghiệp tại các siêu thị, các cửa hàng, hoặc giới thiệu sản phẩm, bán hàng cho các hãng tại các cửa hàng, siêu thị.

Nghề Bán hàng theo kênh phân phối: Các cá nhân rèn luyện kỹ năng theo định hướng nghề nghiệp này sẽ có khả năng làm việc chuyên nghiệp tại các công ty thương mại, phân phối sản phẩm theo kênh phân phối, bán hàng theo các dự án…

Nghề dịch vụ và chăm sóc khách hàng: Các cá nhân rèn luyện kỹ năng theo định hướng nghề nghiệp này sẽ có khả năng làm việc tại các công ty dịch vụ, các bộ phận chăm sóc khách hàng của các ngân hàng, viễn thông, hàng không, bảo hiểm, các nhà hàng, khách sạn.

Nghề Chăm sóc khách hàng qua điện thoại: Các cá nhân rèn luyện kỹ năng theo định hướng nghề nghiệp này sẽ làm việc một cách chuyên nghiệp tại Trung tâm chăm sóc khách hàng qua điện thoại.

Nghề giám sát và quản lý: Các cá nhân rèn luyện kỹ năng theo định hướng nghề nghiệp này có khả năng làm việc chuyên nghiệp ở các chức danh giám sát, trưởng nhóm, trưởng phòng, phó phòng, nhân viên chuyên trách.

Khởi sự kinh doanh: Các cá nhân rèn luyện kỹ năng theo định hướng nghề nghiệp này sẽ có kiến thức và kỹ năng cơ bản để khởi sự một công việc kinh doanh hay một doanh nghiệp nhỏ.

3. LỘ TRÌNH RÈN KỸ NĂNG THEO ĐỊNH HƯỚNG NGHỀ NGHIỆP

Dưới đây là lộ trình cơ bản để rèn luyện các kỹ năng theo những định hướng nghề nghiệp khác nhau. Các cá nhân tùy theo mục đích sống, hoài bão, sở trường, năng khiếu của mình và tham khảo các lộ trình cơ bản dưới đây để lựa chọn và xây dựng cho riêng mình một lộ trình phù hợp.

3.1 Nghề Văn phòng và lễ tân

a. Kỹ năng mềm thiết yếu

- Kỹ năng học và tự học (Learning to learn)

- Kỹ năng ứng xử và tạo lập quan hệ (Interpersonal skills)

- Kỹ năng lắng nghe (Listening skills)

- Kỹ năng thuyết trình (Oral communication skills)

- Kỹ năng tư duy sáng tạo (Creative thinking skills)

- Kỹ năng giải quyết vấn đề (Problem solving skills)

- Kỹ năng làm việc đồng đội (Teamwork)

- Tinh thần tự tôn (Self esteem)

- Kỹ năng lãnh đạo và quản lý bản thân (Self-management skills)

- Kỹ năng đặt mục tiêu (Goal setting skills)

b. Kỹ năng mềm chuyên nghiệp

- Kỹ năng đàm phán (Negotiation skills)

- Lập kế hoạch và tổ chức công việc (Planning and organising skills)

- Kỹ năng quản lý thời gian (Time management skills)

- Kỹ năng tạo động lực làm việc (Motivation skills)

- Kỹ năng tư duy tổng thể (Effective thinking skills)

- Kỹ năng thuyết phục (Persuading skills)

- Kỹ năng hồi đáp (Skills of giving feedback)

- Kỹ năng quản lý stress (Stress management skills)

- Kỹ năng tổ chức sự kiện (Event organizing skills)

- Kỹ năng phỏng vấn tìm việc (Job interviewing skills)

- Kỹ năng viết và soạn thảo văn bản (Writing skills)

- Kỹ năng viết báo cáo (Report writing skills)

- Kỹ năng điều hành họp (Moderation skills)

- Kỹ năng quản lý xung đột (Conflict management skills)

- Kỹ năng dịch vụ khách hàng (Surving skills)

- Kỹ năng điện thoại (Telephoning skills)

- Kỹ năng quản trị văn phòng (Office administration skills)

- Kỹ năng sử dụng máy vi tính (Computer skills)

3.2 Nghề Bán hàng siêu thị

a. Kỹ năng mềm thiết yếu

- Kỹ năng học và tự học (Learning to learn)

- Kỹ năng ứng xử và tạo lập quan hệ (Interpersonal skills)

- Kỹ năng lắng nghe (Listening skills)

- Kỹ năng thuyết trình (Oral communication skills)

- Kỹ năng tư duy sáng tạo (Creative thinking skills)

- Kỹ năng làm việc đồng đội (Teamwork)

- Tinh thần tự tôn (Self esteem)

- Kỹ năng lãnh đạo và quản lý bản thân (Self-management skills)

- Kỹ năng đặt mục tiêu (Goal setting skills)

b. Kỹ năng mềm chuyên nghiệp

- Kỹ năng bán hàng (Selling skills)

- Kỹ năng đàm phán (Negotiation skills)

- Kỹ năng dịch vụ khách hàng (Surving skills)

- Kỹ năng đặt câu hỏi (Questioning Skills)

- Kỹ năng thuyết phục (Persuading skills)

- Kỹ năng hồi đáp (Skills of giving feedback)

- Kỹ năng giải quyết vấn đề (Problem solving skills)

- Kỹ năng quản lý xung đột (Conflict management skills)

- Kỹ năng tạo động lực làm việc (Motivation skills)

- Kỹ năng quản lý stress (Stress management skills)

- Lập kế hoạch và tổ chức công việc (Planning and organising skills)

- Kỹ năng quản lý thời gian (Time management skills)

- Kỹ năng phỏng vấn tìm việc (Job interviewing skills)

3.3 Nghề Bán hàng theo kênh phân phối

a. Kỹ năng mềm thiết yếu

- Kỹ năng học và tự học (Learning to learn)

- Kỹ năng ứng xử và tạo lập quan hệ (Interpersonal skills)

- Kỹ năng lắng nghe (Listening skills)

- Kỹ năng thuyết trình (Oral communication skills)

- Kỹ năng tư duy sáng tạo (Creative thinking skills)

- Kỹ năng giải quyết vấn đề (Problem solving skills)

- Kỹ năng làm việc đồng đội (Teamwork)

- Tinh thần tự tôn (Self esteem)

- Kỹ năng lãnh đạo và quản lý bản thân (Self-management skills)

- Kỹ năng đặt mục tiêu (Goal setting skills)

b. Kỹ năng mềm chuyên nghiệp

- Kỹ năng đàm phán (Negotiation skills)

- Lập kế hoạch và tổ chức công việc (Planning and organising skills)

- Kỹ năng tạo động lực làm việc (Motivation skills)

- Kỹ năng thuyết phục (Persuading skills)

- Kỹ năng hồi đáp (Skills of giving feedback)

- Kỹ năng quản lý stress (Stress management skills)

- Kỹ năng quản lý thời gian (Time management skills)

- Kỹ năng đặt câu hỏi (Questioning Skills)

- Kỹ năng phỏng vấn tìm việc (Job interviewing skills)

- Kỹ năng viết báo cáo (Report writing skills)

- Kỹ năng ra quyết định (Decision making skills)

- Kỹ năng điều hành họp (Moderation skills)

- Kỹ năng quản lý xung đột (Conflict management skills)

- Kỹ năng bán hàng (Selling skills)

- Kỹ năng dịch vụ khách hàng (Surving skills)

- Kỹ năng điện thoại (Telephoning skills)

- Kỹ năng huấn luyện và kèm cặp (Coaching skills)

3.4 Nghề Dịch vụ và chăm sóc khách hàng

a. Kỹ năng mềm thiết yếu

- Kỹ năng học và tự học (Learning to learn)

- Kỹ năng ứng xử và tạo lập quan hệ (Interpersonal skills)

- Kỹ năng lắng nghe (Listening skills)

- Kỹ năng thuyết trình (Oral communication skills)

- Kỹ năng tư duy sáng tạo (Creative thinking skills)

- Kỹ năng giải quyết vấn đề (Problem solving skills)

- Kỹ năng làm việc đồng đội (Teamwork)

- Tinh thần tự tôn (Self esteem)

- Kỹ năng lãnh đạo và quản lý bản thân (Self-management skills)

- Kỹ năng đặt mục tiêu (Goal setting skills)

b. Kỹ năng mềm chuyên nghiệp

- Kỹ năng đàm phán (Negotiation skills)

- Lập kế hoạch và tổ chức công việc (Planning and organising skills)

- Kỹ năng tạo động lực làm việc (Motivation skills)

- Kỹ năng thuyết phục (Persuading skills)

- Kỹ năng hồi đáp (Skills of giving feedback)

- Kỹ năng quản lý stress (Stress management skills)

- Kỹ năng quản lý thời gian (Time management skills)

- Kỹ năng đặt câu hỏi (Questioning Skills)

- Kỹ năng phỏng vấn tìm việc (Job interviewing skills)

- Kỹ năng ra quyết định (Decision making skills)

- Kỹ năng quản lý xung đột (Conflict management skills)

- Kỹ năng bán hàng (Selling skills)

- Kỹ năng dịch vụ khách hàng (Surving skills)

- Kỹ năng điện thoại (Telephoning skills)

- Kỹ năng công nghệ (Technology skills)

3.5 Nghề Chăm sóc khách hàng qua điện thoại

a. Kỹ năng mềm thiết yếu

- Kỹ năng học và tự học (Learning to learn)

- Kỹ năng ứng xử và tạo lập quan hệ (Interpersonal skills)

- Kỹ năng lắng nghe (Listening skills)

- Kỹ năng thuyết trình (Oral communication skills)

- Kỹ năng tư duy sáng tạo (Creative thinking skills)

- Kỹ năng giải quyết vấn đề (Problem solving skills)

- Kỹ năng làm việc đồng đội (Teamwork)

- Tinh thần tự tôn (Self esteem)

- Kỹ năng lãnh đạo và quản lý bản thân (Self-management skills)

- Kỹ năng đặt mục tiêu (Goal setting skills)

b. Kỹ năng mềm chuyên nghiệp

- Kỹ năng điện thoại (Telephoning skills)

- Kỹ năng dịch vụ khách hàng (Surving skills)

- Kỹ năng đặt câu hỏi (Questioning Skills)

- Kỹ năng quản lý xung đột (Conflict management skills)

- Kỹ năng đàm phán (Negotiation skills)

- Kỹ năng thuyết phục (Persuading skills)

- Kỹ năng hồi đáp (Skills of giving feedback)

- Kỹ năng quản lý stress (Stress management skills)

- Kỹ năng quản lý thời gian (Time management skills)

- Kỹ năng tạo động lực làm việc (Motivation skills)

- Kỹ năng sử dụng máy vi tính (Computer skills)

- Kỹ năng phỏng vấn tìm việc (Job interviewing skills)

- Kỹ năng công nghệ (Technology skills)

- Kỹ năng tra cứu và xử lí thông tin

3.6 Nghề Giám sát và quản lý

a. Kỹ năng mềm thiết yếu

- Kỹ năng học và tự học (Learning to learn)

- Kỹ năng ứng xử và tạo lập quan hệ (Interpersonal skills)

- Kỹ năng lắng nghe (Listening skills)

- Kỹ năng thuyết trình (Oral communication skills)

- Kỹ năng tư duy sáng tạo (Creative thinking skills)

- Kỹ năng giải quyết vấn đề (Problem solving skills)

- Kỹ năng làm việc đồng đội (Teamwork)

- Tinh thần tự tôn (Self esteem)

- Kỹ năng lãnh đạo và quản lý bản thân (Self-management skills)

- Kỹ năng đặt mục tiêu (Goal setting skills)

b. Kỹ năng mềm chuyên nghiệp

- Kỹ năng đàm phán (Negotiation skills)

- Lập kế hoạch và tổ chức công việc (Planning and organising skills)

- Kỹ năng lãnh đạo (Leadership skills)

- Kỹ năng tạo động lực làm việc (Motivation skills)

- Kỹ năng tư duy tổng thể (Effective thinking skills)

- Kỹ năng thuyết phục (Persuading skills)

- Kỹ năng hồi đáp (Skills of giving feedback)

- Kỹ năng quản lý stress (Stress management skills)

- Kỹ năng quản lý thời gian (Time management skills)

- Kỹ năng tổ chức sự kiện (Event organizing skills)

- Kỹ năng phỏng vấn tìm việc (Job interviewing skills)

- Kỹ năng viết và soạn thảo văn bản (Writing skills)

- Kỹ năng viết báo cáo (Report writing skills)

- Kỹ năng giao quyền (Delegation skills)

- Kỹ năng quản lý thay đổi (Change management skills)

- Kỹ năng ra quyết định (Decision making skills)

- Kỹ năng điều hành họp (Moderation skills)

- Kỹ năng quản lý xung đột (Conflict management skills)

- Kỹ năng huấn luyện và kèm cặp (Coaching skills)

- Kỹ năng sử dụng máy vi tính (Computer skills)

- Kỹ năng công nghệ (Technology skills)

3.7 Khởi sự kinh doanh

a. Kỹ năng mềm thiết yếu

- Kỹ năng học và tự học (Learning to learn)

- Kỹ năng ứng xử và tạo lập quan hệ (Interpersonal skills)

- Kỹ năng lắng nghe (Listening skills)

- Kỹ năng thuyết trình (Oral communication skills)

- Kỹ năng tư duy sáng tạo (Creative thinking skills)

- Kỹ năng giải quyết vấn đề (Problem solving skills)

- Kỹ năng làm việc đồng đội (Teamwork)

- Tinh thần tự tôn (Self esteem)

- Kỹ năng lãnh đạo và quản lý bản thân (Self-management skills)

- Kỹ năng đặt mục tiêu (Goal setting skills)

- Tinh thần doanh nhân (Entrepreneurship)

b. Kỹ năng mềm chuyên nghiệp

- Kỹ năng đàm phán (Negotiation skills)

- Lập kế hoạch và tổ chức công việc (Planning and organising skills)

- Kỹ năng lãnh đạo (Leadership skills)

- Kỹ năng tạo động lực làm việc (Motivation skills)

- Kỹ năng tư duy tổng thể (Effective thinking skills)

- Kỹ năng thuyết phục (Persuading skills)

- Kỹ năng hồi đáp (Skills of giving feedback)

- Kỹ năng quản lý stress (Stress management skills)

- Kỹ năng quản lý thời gian (Time management skills)

- Kỹ năng tổ chức sự kiện (Event organizing skills)

- Kỹ năng đặt câu hỏi (Questioning Skills)

- Kỹ năng giao quyền (Delegation skills)

- Kỹ năng quản lý thay đổi (Change management skills)

- Xây dựng văn hóa doanh nghiệp (Corporate culture)

- Kỹ năng ra quyết định (Decision making skills)

- Kỹ năng điều hành họp (Moderation skills)

- Kỹ năng quản lý xung đột (Conflict management skills)

- Kỹ năng huấn luyện và kèm cặp (Coaching skills)

- Kỹ năng lập kế hoạch kinh doanh (Business planning skills)

- Kỹ năng quan hệ công chúng (Skills for public relation)

- Kỹ năng công nghệ (Technology skills)

- Kỹ năng quản lý tài chính (Financial management skills)

- Khởi sự doanh nghiệp (Initiative and enterprise)

 
In ra Lưu bài viết này
Đánh giá bài viết
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
 

/files/video/img_0198_05d5778b1b52faf845eead30b5390f43.jpg VBS năm 2017
Đã xem: 1544
10/02/2018
/files/video/img_1303_e49a108f70acd8ca092edb2aa68da51f.jpg Dự bị giám đốc khóa 9
Đã xem: 5306
29/12/2016
/files/video/tai-xuong-1_bcaa9027de619666caa50dcbc8bc6dd3.jpg Chủ tịch Hồ Chí Minh
Đã xem: 2488
06/06/2016
Đối Tác VBS

vinacomin

trainatmine com

Thống kê truy cập
  • Đang truy cập: 10
  • Hôm nay: 115
  • Tháng hiện tại: 28,128
  • Tổng lượt truy cập: 4,470,890